Skip to content
Home
Số đẹp
Số phong thủy
Menu
Sim thăng quan tiến chức
Sim phong thủy tài lộc
Sim kích gia đạo tình duyên
Sim hóa giải vận hạn
Chấm điểm sim phong thủy
Nhập Thông Tin Mệnh Chủ
Ngày sinh
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
1950
1951
1952
1953
1954
1955
1956
1957
1958
1959
1960
1961
1962
1963
1964
1965
1966
1967
1968
1969
1970
1971
1972
1973
1974
1975
1976
1977
1978
1979
1980
1981
1982
1983
1984
1985
1986
1987
1988
1989
1990
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
1999
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
Giờ sinh
Tý (23g - 1g)
Sửu (1g - 3g)
Dần (3g - 5g)
Mão (5g - 7g)
Thìn (7g - 9g)
Tỵ (9g - 11g)
Ngọ (11g - 13g)
Mùi (13g - 15g)
Thân (15g - 17g)
Dậu (17g - 19g)
Tuất (19g - 21g)
Hợi (21g - 23g)
Giới tính
Nam
Nữ
Chọn số phong thủy
Sim hợp mệnh Kim
Sim hợp mệnh Mộc
Sim hợp mệnh Thủy
Sim hợp mệnh Hỏa
Sim hợp mệnh Thổ
Chi tiết sim 0702270365
Số Sim:
0702270365
Sim đã bán
Sim đã bán
Gọi mua
0934.93.83.83
(8:00 - 18:00)
Mời bạn tham khảo số gần giống đang còn trong kho
0879370365
431,000đ
0907270365
479,000đ
0378870365
479,000đ
0359470365
479,000đ
0342270365
479,000đ
0912370365
479,000đ
Xem thêm Sim *70365
Mua hàng và thanh toán
Chính sách vận chuyển
Chính sách đổi trả hàng
Chính sách bảo hành
Chi tiết sim
Nhà mạng:
Sim Mobifone đầu số 070
Loại sim:
Trả trước
Phong thủy nội tại sim:
Ngũ hành sinh khắc
Sim ngũ hành Mộc tương sinh gia chủ mệnh Hỏa, xung Khắc gia chủ mệnh Thổ
Quẻ dịch sim
Quẻ chủ:
Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) là quẻ Cát
Ý nghĩa quẻ:
Tốn nhi nhĩ mục thông minh, nhu tiến nhi thượng hành, hanh (Tài trí lại thuận thời nên hanh thông)
Quẻ hỗ:
Trạch Thiên Quải (夬 guài) là quẻ Cát
Ý nghĩa quẻ:
Phu hiệu hữu lệ, Hữu hung (tin xấu tới, có nguy cấp)
Âm Dương tương phối
Sim mang năng lượng Âm tốt cho tuổi Dương mạng
xem phong thủy sim
SIM HỢP MỆNH Thổ THEO TUỔI
Canh Tý
1960
Tân Sửu
1961
Mậu Thân
1968
Kỷ Dậu
1969
Bính Thìn
1976
Đinh Tỵ
1977
Canh Ngọ
1990
Tân Mùi
1991
Mậu Dần
1998
Kỷ Mão
1999
Bính Tuất
2006
Đinh Hợi
2007