Skip to content
Home
Số đẹp
Số phong thủy
Menu
Sim thăng quan tiến chức
Sim phong thủy tài lộc
Sim kích gia đạo tình duyên
Sim hóa giải vận hạn
Chấm điểm sim phong thủy
Nhập Thông Tin Mệnh Chủ
Ngày sinh
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
1950
1951
1952
1953
1954
1955
1956
1957
1958
1959
1960
1961
1962
1963
1964
1965
1966
1967
1968
1969
1970
1971
1972
1973
1974
1975
1976
1977
1978
1979
1980
1981
1982
1983
1984
1985
1986
1987
1988
1989
1990
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
1999
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
Giờ sinh
Tý (23g - 1g)
Sửu (1g - 3g)
Dần (3g - 5g)
Mão (5g - 7g)
Thìn (7g - 9g)
Tỵ (9g - 11g)
Ngọ (11g - 13g)
Mùi (13g - 15g)
Thân (15g - 17g)
Dậu (17g - 19g)
Tuất (19g - 21g)
Hợi (21g - 23g)
Giới tính
Nam
Nữ
Chọn số phong thủy
Sim hợp mệnh Kim
Sim hợp mệnh Mộc
Sim hợp mệnh Thủy
Sim hợp mệnh Hỏa
Sim hợp mệnh Thổ
Chi tiết sim 0788488114
Số Sim:
0788488114
Sim đã bán
Sim đã bán
Gọi mua
0934.93.83.83
(8:00 - 18:00)
Mời bạn tham khảo số gần giống đang còn trong kho
0878788114
508,000đ
0389788114
543,000đ
0769888114
619,000đ
0866388114
620,000đ
0947588114
641,000đ
0947388114
641,000đ
Xem thêm Sim *88114
Mua hàng và thanh toán
Chính sách vận chuyển
Chính sách đổi trả hàng
Chính sách bảo hành
Chi tiết sim
Nhà mạng:
Sim Mobifone đầu số 078
Phong thủy nội tại sim:
Ngũ hành sinh khắc
Sim ngũ hành Kim tương sinh gia chủ mệnh Thủy, xung Khắc gia chủ mệnh Mộc
Quẻ dịch sim
Quẻ chủ:
Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) là quẻ Hung
Ý nghĩa quẻ:
Hỏa tại thủy thượng, vô du lợi (nguy hiểm rình rập, không được lợi)
Quẻ hỗ:
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) là quẻ Cát
Ý nghĩa quẻ:
Lợi trinh, sơ cát (khởi sự thuận lợi, lưu ý trung vận)
Âm Dương tương phối
Sim mang năng lượng Âm tốt cho tuổi Dương mạng
Cặp số đặc biệt:
78
may mắn, hung tan - cát tới
88
phát triển, thăng tiến
xem phong thủy sim
SIM HỢP MỆNH Thổ THEO TUỔI
Canh Tý
1960
Tân Sửu
1961
Mậu Thân
1968
Kỷ Dậu
1969
Bính Thìn
1976
Đinh Tỵ
1977
Canh Ngọ
1990
Tân Mùi
1991
Mậu Dần
1998
Kỷ Mão
1999
Bính Tuất
2006
Đinh Hợi
2007